negative stimulus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thích tiêu cực: "negative stimulus" là một kích thích (tác nhân từ môi trường) dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc khó chịu cho cá nhân hoặc sinh vật. Trong tâm lý học và sinh học, đây là loại kích thích thường gây ra phản ứng tránh né hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng ồn lớn là một kích thích tiêu cực khiến con chó chạy đi.)
- (Trong các thí nghiệm, sốc điện thường được dùng như một kích thích tiêu cực để nghiên cứu hành vi tránh né.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to respond to a negative stimulus": phản ứng lại một kích thích tiêu cực.
- The participants learned to avoid the negative stimulus by pressing a button. (Những người tham gia đã học cách tránh kích thích tiêu cực bằng cách nhấn một nút.)
"negative stimulus in conditioning": kích thích tiêu cực trong điều kiện hóa.
- In classical conditioning, a negative stimulus can be paired with a neutral one to create a fear response. (Trong điều kiện hóa cổ điển, một kích thích tiêu cực có thể được ghép với một kích thích trung tính để tạo ra phản ứng sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Stimulus (danh từ): kích thích (nói chung).
- Light is a stimulus for plant growth. (Ánh sáng là một kích thích cho sự phát triển của cây.)
Positive stimulus (danh từ): kích thích tích cực (ngược lại với negative stimulus).
- A reward is a positive stimulus that encourages behavior. (Phần thưởng là một kích thích tích cực khuyến khích hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Aversive stimulus: kích thích gây khó chịu (thường dùng trong tâm lý học hành vi).
- Unpleasant stimulus: kích thích khó chịu (thuật ngữ thông dụng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To avoid a negative stimulus: tránh một kích thích tiêu cực.
- Animals often learn to avoid a negative stimulus by changing their behavior. (Động vật thường học cách tránh một kích thích tiêu cực bằng cách thay đổi hành vi của chúng.)
To present a negative stimulus: đưa ra một kích thích tiêu cực.
- The researcher presented a negative stimulus to test the subject's reaction. (Nhà nghiên cứu đưa ra một kích thích tiêu cực để kiểm tra phản ứng của đối tượng.)
Thành ngữ liên quan
- To be a negative stimulus for something: là nguyên nhân tiêu cực cho điều gì đó.
- The constant criticism was a negative stimulus for his low self-esteem. (Sự chỉ trích liên tục là một kích thích tiêu cực cho lòng tự trọng thấp của anh ấy.)